tuỳ phái

tuỳ phái

Một tuỳ phái đang đứng gác trước cửa văn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Người làm việc vặt trong các công sở thời xưa: "tuỳ phái" chỉ người phục vụ, chạy việc lặt vặt, thường nhân viên cấp thấp trong các cơ quan hành chính, tương tự như chức danh "planton" trong tiếng Pháp.
    • Người được sai bảo, làm công việc linh tinh: "tuỳ phái" cũng dùng để chỉ người làm các nhiệm vụ phụ trợ, không quyền hạn hay trách nhiệm chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy làm tuỳ phái ở toà án suốt ba mươi năm. (Ông ấy làm công việc chạy vặt, phục vụ tại toà án trong ba mươi năm.)
    • Chức tuỳ phái thời đó thường bị coi thường. (Vị trí nhân viên vặt thời xưa thường không được tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuỳ phái" trong văn bản lịch sử: xuất hiện trong các tài liệu hành chính thời Pháp thuộc để chỉ nhân viên tạp vụ.
    • Các tuỳ phái được phân công trực tại phòng giấy tờ. (Các nhân viên vặt được giao nhiệm vụ trực tại phòng văn thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Phái bộ (danh từ): nhóm người được cử đi làm nhiệm vụ ngoại giao hoặc đặc biệt.

    • Phái bộ ngoại giao đã đến Nội. (Nhóm đại sứ được cử đi đã đến Nội.)
  • Tuỳ viên (danh từ): chức vụ ngoại giao cấp thấp, hỗ trợ các công việc lặt vặt trong sứ quán.

    • Anh ấy làm tuỳ viên tại đại sứ quán Pháp. (Anh ấy nhân viên hỗ trợ tại đại sứ quán Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Người hầu: người làm công việc phục vụ, sai bảo trong gia đình hoặc cơ quan.
  • Tạp dịch: người làm các công việc lặt vặt, không chuyên môn.
  • Phục dịch: người làm công việc phụ giúp, phục vụ.
Thành ngữ liên quan
  • Tuỳ phái sai bảo: chỉ người luôn bị sai khiến, làm việc vặt.
    • Anh ta chẳng khác gì tuỳ phái sai bảo trong công ty. (Anh ta bị sai bảo đủ thứ việc linh tinh.)